Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chí mạng" (1)
chí mạng
Tiếng Anh
Tính từfatal
Vết thương chí mạng.
A fatal injury.
Từ liên quan "chí mạng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chí mạng" (1)
Vết thương chí mạng.
A fatal injury.
